Từ điển HSK / 夹杂

夹杂

Hán Việt: giáp tạpđộng từHSK 7–9

xen lẫn, lẫn lộn, pha trộn

Ví dụ

他的普通话里夹杂着浓重的方言口音。

tā de pǔtōnghuà lǐ jiāzá zhe nóngzhòng de fāngyán kǒuyīn.

Tiếng phổ thông của anh ấy xen lẫn giọng địa phương nặng.

Cách viết

夹
杂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 夹杂方言 — xen lẫn tiếng địa phương
  • 夹杂不清 — lẫn lộn không rõ
  • 夹杂其中 — xen lẫn trong đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK