Từ điển HSK / 夹杂
夹杂
Hán Việt: giáp tạpđộng từHSK 7–9
xen lẫn, lẫn lộn, pha trộn
Ví dụ
他的普通话里夹杂着浓重的方言口音。
tā de pǔtōnghuà lǐ jiāzá zhe nóngzhòng de fāngyán kǒuyīn.
Tiếng phổ thông của anh ấy xen lẫn giọng địa phương nặng.
Cách viết
夹
杂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 夹杂方言 — xen lẫn tiếng địa phương
- 夹杂不清 — lẫn lộn không rõ
- 夹杂其中 — xen lẫn trong đó
Từ cùng chữ
杂 tạpCả họ 9 từ →
- 复杂fùzá✓ phức tạpphức tạp; rắc rối
- 杂志zázhì✓ tạp chítạp chí
- 嘈杂cáozátào tạpồn ào, huyên náo, náo động
- 繁杂fánzáphồn tạpnhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)
- 杂技zájì✓ tạp kỹxiếc, tạp kỹ; nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo, khó và mạo hiểm
- 杂交zájiāotạp giaolai, lai tạo, lai giống (cho các giống/loài khác nhau giao phối để tạo giống mới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.