Từ điển HSK / 嘈杂
嘈杂
Hán Việt: tào tạptính từHSK 7–9
ồn ào, huyên náo, náo động
Ví dụ
市场里人声嘈杂。
shìchǎng lǐ rénshēng cáozá.
Trong chợ tiếng người ồn ào huyên náo.
Cách viết
嘈
杂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 环境嘈杂 — môi trường ồn ào
- 嘈杂的人声 — tiếng người huyên náo
- 声音嘈杂 — âm thanh ồn ã
Từ cùng chữ
杂 tạpCả họ 9 từ →
- 复杂fùzá✓ phức tạpphức tạp; rắc rối
- 杂志zázhì✓ tạp chítạp chí
- 繁杂fánzáphồn tạpnhiều và phức tạp; rườm rà, rối rắm (công việc, thủ tục)
- 夹杂jiāzágiáp tạpxen lẫn, lẫn lộn, pha trộn
- 杂技zájì✓ tạp kỹxiếc, tạp kỹ; nghệ thuật biểu diễn các động tác khéo léo, khó và mạo hiểm
- 杂交zájiāotạp giaolai, lai tạo, lai giống (cho các giống/loài khác nhau giao phối để tạo giống mới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.