Cây Hán Việt / 杂

杂

záHán Việt: tạpcấp 6

tạp nham, lẫn lộn, hỗn tạp; nhiều loại không thuần nhất

Trang chữ 杂 →

9 từ ghép chứa 杂 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.