Từ điển HSK / 杂
杂
Hán Việt: tạptính từHSK 3.0 cấp 6
tạp nham, lẫn lộn, hỗn tạp; nhiều loại không thuần nhất
Tốc độ
Ví dụ
这个市场里卖的东西又多又杂。
zhège shìchǎng lǐ mài de dōngxī yòu duō yòu zá.
Đồ bán ở chợ này vừa nhiều vừa tạp.
Cách viết
杂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 杂事 — việc lặt vặt
- 人多手杂 — đông người phức tạp
- 品种繁杂 — chủng loại phức tạp
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.