Từ điển HSK / 错综复杂

错综复杂

Hán Việt: thác tống phức tạpthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

rối rắm phức tạp; chằng chịt đan xen khó gỡ

Tốc độ

Ví dụ

这个案件的人物关系错综复杂

zhège ànjiàn de rénwù guānxì cuòzōng-fùzá.

Quan hệ nhân vật trong vụ án này rối rắm phức tạp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关系错综复杂quan hệ chằng chịt
  • 错综复杂的局势cục diện rối ren
  • 矛盾错综复杂mâu thuẫn đan xen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK