Từ điển HSK / 综合
综合
Hán Việt: tống hợpđộng từHSK 3.0 cấp 5
tổng hợp; gộp lại
Tốc độ
Ví dụ
我们要综合各方面的意见。
wǒmen yào zōnghé gè fāngmiàn de yìjiàn.
Chúng ta cần tổng hợp ý kiến của các bên.
Cách viết
综
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 综合考虑 — cân nhắc tổng hợp
- 综合能力 — năng lực tổng hợp
- 综合分析 — phân tích tổng hợp
Từ cùng chữ
综 tống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.