Từ điển HSK / 调试

调试

Hán Việt: điều thíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hiệu chỉnh, chạy thử, gỡ lỗi (thiết bị, chương trình)

Tốc độ

Ví dụ

工程师正在调试新安装的设备。

gōngchéngshī zhèngzài tiáoshì xīn ānzhuāng de shèbèi.

Kỹ sư đang hiệu chỉnh thiết bị vừa lắp đặt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 调试程序gỡ lỗi chương trình
  • 调试设备hiệu chỉnh thiết bị
  • 反复调试chạy thử nhiều lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK