Từ điển HSK / 调试
调试
Hán Việt: điều thíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hiệu chỉnh, chạy thử, gỡ lỗi (thiết bị, chương trình)
Tốc độ
Ví dụ
工程师正在调试新安装的设备。
gōngchéngshī zhèngzài tiáoshì xīn ānzhuāng de shèbèi.
Kỹ sư đang hiệu chỉnh thiết bị vừa lắp đặt.
Cách viết
调
试
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 调试程序 — gỡ lỗi chương trình
- 调试设备 — hiệu chỉnh thiết bị
- 反复调试 — chạy thử nhiều lần
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.