Từ điển HSK / 试点

试点

Hán Việt: thí điểmđộng từ, danh từHSK 7–9

làm thí điểm, thử nghiệm trong phạm vi nhỏ trước khi triển khai rộng; điểm thí điểm, nơi làm thử nghiệm

Nghĩa theo từ loại

动

làm thí điểm, thử nghiệm trong phạm vi nhỏ trước khi triển khai rộng

这项政策先在几个城市试点。

zhè xiàng zhèngcè xiān zài jǐ gè chéngshì shìdiǎn.

Chính sách này trước tiên được làm thí điểm ở vài thành phố.

名

điểm thí điểm, nơi làm thử nghiệm

这所学校是教育改革的试点。

zhè suǒ xuéxiào shì jiàoyù gǎigé de shìdiǎn.

Ngôi trường này là điểm thí điểm của cải cách giáo dục.

Cách viết

试
点

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 试点单位 — đơn vị thí điểm
  • 改革试点 — thí điểm cải cách
  • 进行试点 — tiến hành thí điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK