Từ điển HSK / 试衣间

试衣间

shìyījiān

Hán Việt: thí y giandanh từ

phòng thử đồ

Ví dụ

试衣间在店的最里面。

Shìyījiān zài diàn de zuì lǐmiàn.

Phòng thử đồ ở trong cùng của cửa hàng.

Cách viết

试
衣
间

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进试衣间 — vào phòng thử đồ
  • 试衣间在那边 — phòng thử đồ ở đằng kia

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK