Từ điển HSK / 试用
试用
Hán Việt: thí dụngđộng từHSK 3.0 cấp 5
dùng thử; thử việc
Tốc độ
Ví dụ
你可以先试用这款软件。
nǐ kěyǐ xiān shìyòng zhè kuǎn ruǎnjiàn.
Bạn có thể dùng thử phần mềm này trước.
Cách viết
试
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 试用产品 — dùng thử sản phẩm
- 试用期 — thời gian thử việc
- 免费试用 — dùng thử miễn phí
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.