Từ điển HSK / 试行
试行
Hán Việt: thí hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
thi hành thử; áp dụng thử trước khi chính thức
Tốc độ
Ví dụ
新规定将在部分地区先行试行。
xīn guīdìng jiāng zài bùfen dìqū xiānxíng shìxíng.
Quy định mới sẽ được thi hành thử trước tại một số khu vực.
Cách viết
试
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 试行方案 — thí điểm phương án
- 先行试行 — thi hành thử trước
- 试行阶段 — giai đoạn thử nghiệm
Từ cùng chữ
试 thíCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.