Từ điển HSK / 试行

试行

Hán Việt: thí hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thi hành thử; áp dụng thử trước khi chính thức

Tốc độ

Ví dụ

新规定将在部分地区先行试行

xīn guīdìng jiāng zài bùfen dìqū xiānxíng shìxíng.

Quy định mới sẽ được thi hành thử trước tại một số khu vực.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 试行方案thí điểm phương án
  • 先行试行thi hành thử trước
  • 试行阶段giai đoạn thử nghiệm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK