Từ điển HSK / 期盼

期盼

Hán Việt: kỳ phánđộng từHSK 7–9

mong mỏi; trông đợi, khao khát

Ví dụ

父母都期盼着孩子早日成才。

fùmǔ dōu qīpàn zhe háizi zǎorì chéngcái.

Cha mẹ đều mong mỏi con cái sớm thành tài.

Cách viết

期
盼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 期盼已久 — mong mỏi đã lâu
  • 殷切期盼 — tha thiết mong chờ
  • 期盼团圆 — mong ngày đoàn tụ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK