Từ điển HSK / 探望
探望
Hán Việt: thám vọngđộng từHSK 7–9
thăm hỏi; đến thăm (người)
Ví dụ
周末我们去医院探望生病的老师。
zhōumò wǒmen qù yīyuàn tànwàng shēngbìng de lǎoshī.
Cuối tuần chúng tôi đến bệnh viện thăm thầy giáo đang ốm.
Cách viết
探
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 探望病人 — thăm bệnh nhân
- 探望长辈 — thăm bậc trên
- 前去探望 — đến thăm
Từ cùng chữ
探 thámCả họ 11 từ →
- 探索tànsuǒthám tácthăm dò, tìm tòi, khám phá
- 探讨tàntǎothám thảothảo luận, nghiên cứu và tìm hiểu
- 勘探kāntànkhám thámthăm dò, khảo sát (địa chất, khoáng sản)
- 试探shìtanthí thámthăm dò; dò xét (ý tứ, thái độ, tình hình)
- 探测tàncèthám trắcthăm dò; dò tìm; đo dò (bằng thiết bị)
- 探究tànjiūthám cứutìm tòi; nghiên cứu sâu; truy tìm (nguyên nhân, chân lý)
望 vọngCả họ 22 từ →
- 希望xīwàng✓ hy vọnghy vọng; mong muốn
- 失望shīwàng✓ thất vọngthất vọng; mất hy vọng; đầy thất vọng (thái độ)
- 看望kànwàngkhán vọngđi thăm, thăm hỏi
- 愿望yuànwàng✓ nguyện vọngước nguyện, nguyện vọng
- 绝望juéwàng✓ tuyệt vọngtuyệt vọng, mất hết hy vọng; tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)
- 渴望kěwàngkhát vọngkhao khát, mong mỏi tha thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.