Từ điển HSK / 奢望
奢望
Hán Việt: xa vọngđộng từ, danh từHSK 7–9
mong ước điều xa vời; hy vọng quá cao; niềm hy vọng xa vời; kỳ vọng viển vông
Nghĩa theo từ loại
动
mong ước điều xa vời; hy vọng quá cao
他从不奢望一夜成名。
tā cóngbù shēwàng yíyè chéngmíng.
Anh ấy chưa bao giờ mơ tưởng nổi tiếng chỉ sau một đêm.
名
niềm hy vọng xa vời; kỳ vọng viển vông
这对他来说只是一种奢望。
zhè duì tā láishuō zhǐshì yì zhǒng shēwàng.
Với anh ấy đây chỉ là một niềm hy vọng xa vời.
Cách viết
奢
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不敢奢望 — không dám mong
- 一种奢望 — một niềm mong xa vời
- 奢望太多 — kỳ vọng quá nhiều
Từ cùng chữ
望 vọngCả họ 22 từ →
- 希望xīwàng✓ hy vọnghy vọng; mong muốn
- 失望shīwàng✓ thất vọngthất vọng; mất hy vọng; đầy thất vọng (thái độ)
- 看望kànwàngkhán vọngđi thăm, thăm hỏi
- 愿望yuànwàng✓ nguyện vọngước nguyện, nguyện vọng
- 绝望juéwàng✓ tuyệt vọngtuyệt vọng, mất hết hy vọng; tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)
- 渴望kěwàngkhát vọngkhao khát, mong mỏi tha thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.