Từ điển HSK / 奢望

奢望

Hán Việt: xa vọngđộng từ, danh từHSK 7–9

mong ước điều xa vời; hy vọng quá cao; niềm hy vọng xa vời; kỳ vọng viển vông

Nghĩa theo từ loại

动

mong ước điều xa vời; hy vọng quá cao

他从不奢望一夜成名。

tā cóngbù shēwàng yíyè chéngmíng.

Anh ấy chưa bao giờ mơ tưởng nổi tiếng chỉ sau một đêm.

名

niềm hy vọng xa vời; kỳ vọng viển vông

这对他来说只是一种奢望。

zhè duì tā láishuō zhǐshì yì zhǒng shēwàng.

Với anh ấy đây chỉ là một niềm hy vọng xa vời.

Cách viết

奢
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不敢奢望 — không dám mong
  • 一种奢望 — một niềm mong xa vời
  • 奢望太多 — kỳ vọng quá nhiều

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK