Từ điển HSK / 有望
有望
Hán Việt: hữu vọngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
có hy vọng; có triển vọng (đạt được)
Tốc độ
Ví dụ
今年的经济增长有望超过预期。
jīnnián de jīngjì zēngzhǎng yǒuwàng chāoguò yùqī.
Tăng trưởng kinh tế năm nay có hy vọng vượt dự kiến.
Cách viết
有
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有望成功 — có hy vọng thành công
- 复苏有望 — có triển vọng phục hồi
- 夺冠有望 — có hy vọng vô địch
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.