Từ điển HSK / 观望

观望

Hán Việt: quan vọngđộng từHSK 7–9

chờ xem; nghe ngóng (chưa hành động); nhìn ngó; ngoái nhìn xung quanh

Nghĩa theo từ loại

动

chờ xem; nghe ngóng (chưa hành động)

市场行情不稳,许多投资者都在观望。

shìchǎng hángqíng bù wěn, xǔduō tóuzīzhě dōu zài guānwàng.

Thị trường bất ổn, nhiều nhà đầu tư đều đang chờ xem.

nhìn ngó; ngoái nhìn xung quanh

他站在门口四处观望,像在等人。

tā zhàn zài ménkǒu sìchù guānwàng, xiàng zài děng rén.

Anh đứng ở cửa ngó nghiêng khắp nơi, như đang đợi ai.

Cách viết

观
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 持观望态度 — giữ thái độ chờ xem
  • 徘徊观望 — chần chừ nghe ngóng
  • 四处观望 — ngó nghiêng khắp nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK