Từ điển HSK / 观望
观望
Hán Việt: quan vọngđộng từHSK 7–9
chờ xem; nghe ngóng (chưa hành động); nhìn ngó; ngoái nhìn xung quanh
Nghĩa theo từ loại
动
chờ xem; nghe ngóng (chưa hành động)
市场行情不稳,许多投资者都在观望。
shìchǎng hángqíng bù wěn, xǔduō tóuzīzhě dōu zài guānwàng.
Thị trường bất ổn, nhiều nhà đầu tư đều đang chờ xem.
nhìn ngó; ngoái nhìn xung quanh
他站在门口四处观望,像在等人。
tā zhàn zài ménkǒu sìchù guānwàng, xiàng zài děng rén.
Anh đứng ở cửa ngó nghiêng khắp nơi, như đang đợi ai.
Cách viết
观
望
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 持观望态度 — giữ thái độ chờ xem
- 徘徊观望 — chần chừ nghe ngóng
- 四处观望 — ngó nghiêng khắp nơi
Từ cùng chữ
观 quan
望 vọngCả họ 22 từ →
- 希望xīwàng✓ hy vọnghy vọng; mong muốn
- 失望shīwàng✓ thất vọngthất vọng; mất hy vọng; đầy thất vọng (thái độ)
- 看望kànwàngkhán vọngđi thăm, thăm hỏi
- 愿望yuànwàng✓ nguyện vọngước nguyện, nguyện vọng
- 绝望juéwàng✓ tuyệt vọngtuyệt vọng, mất hết hy vọng; tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)
- 渴望kěwàngkhát vọngkhao khát, mong mỏi tha thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.