Từ điển HSK / 小费

小费

Hán Việt: tiểu phídanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiền boa; tiền tip

Tốc độ

Ví dụ

在美国用餐后通常要给服务员小费

zài měiguó yòngcān hòu tōngcháng yào gěi fúwùyuán xiǎofèi.

Ở Mỹ, sau khi ăn thường phải boa cho nhân viên phục vụ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 小费boa tiền
  • 一笔小费một khoản tiền boa
  • 小费nhận tiền boa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK