Từ điển HSK / 公费
公费
Hán Việt: ✓ công phídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
công phí; chi phí do nhà nước/công quỹ đài thọ
Tốc độ
Ví dụ
他当年是靠公费出国留学的。
tā dāngnián shì kào gōngfèi chūguó liúxué de.
Năm đó anh ấy đi du học bằng kinh phí nhà nước.
Cách viết
公
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公费医疗 — y tế công phí
- 公费留学 — du học bằng ngân sách
- 由公费承担 — do công quỹ chi trả
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.