Từ điển HSK / 自费
自费
Hán Việt: tự phíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự bỏ tiền, tự túc chi phí (không được cấp hay tài trợ)
Tốc độ
Ví dụ
他决定自费去国外进修一年。
tā juédìng zìfèi qù guówài jìnxiū yì nián.
Anh ấy quyết định tự bỏ tiền ra nước ngoài tu nghiệp một năm.
Cách viết
自
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自费留学 — tự túc du học
- 自费出版 — tự bỏ tiền xuất bản
- 自费医疗 — tự chi trả y tế
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.