Từ điển HSK / 自费

自费

Hán Việt: tự phíđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tự bỏ tiền, tự túc chi phí (không được cấp hay tài trợ)

Tốc độ

Ví dụ

他决定自费去国外进修一年。

tā juédìng zìfèi qù guówài jìnxiū yì nián.

Anh ấy quyết định tự bỏ tiền ra nước ngoài tu nghiệp một năm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自费留学tự túc du học
  • 自费出版tự bỏ tiền xuất bản
  • 自费医疗tự chi trả y tế

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK