Từ điển HSK / 费
费
Hán Việt: phídanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4
phí; tiền (chi phí); tốn; hao phí
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
phí; tiền (chi phí)
这个月的学费交了吗?
zhège yuè de xuéfèi jiāo le ma?
Học phí tháng này đóng chưa?
动
tốn; hao phí
这件事很费时间。
zhè jiàn shì hěn fèi shíjiān.
Việc này rất tốn thời gian.
Cách viết
费
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学费 — học phí
- 车费 — tiền xe
- 水电费 — tiền điện nước
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.