Từ điển HSK / 耐人寻味
耐人寻味
Hán Việt: nại nhân tầm vịthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
ý vị sâu xa, đáng để suy ngẫm nghiền ngẫm
Tốc độ
Ví dụ
这部电影的结尾耐人寻味。
zhè bù diànyǐng de jiéwěi nàirénxúnwèi.
Đoạn kết của bộ phim này thật đáng suy ngẫm.
Cách viết
耐
人
寻
味
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 耐人寻味的话 — lời đáng suy ngẫm
- 结局耐人寻味 — kết cục đáng ngẫm
- 显得耐人寻味 — tỏ ra ý vị sâu xa
Từ cùng chữ
耐 nạiCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.