Cây Hán Việt / 耐

耐

nàiHán Việt: nạicấp 7-9

chịu đựng, chịu được, bền với

Trang chữ 耐 →

6 từ ghép chứa 耐 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.