Từ điển HSK / 寻找
寻找
Hán Việt: tầm trảođộng từHSK 3.0 cấp 5
tìm kiếm, tìm
Tốc độ
Ví dụ
他们正在寻找走失的小狗。
tāmen zhèngzài xúnzhǎo zǒushī de xiǎo gǒu.
Họ đang tìm kiếm con chó bị lạc.
Cách viết
寻
找
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 寻找答案 — tìm câu trả lời
- 四处寻找 — tìm khắp nơi
- 寻找机会 — tìm cơ hội
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.