Từ điển HSK / 寻常

寻常

Hán Việt: ✓ tầm thườngtính từHSK 7–9

bình thường; thông thường; tầm thường

Ví dụ

这可不是一件寻常的小事。

zhè kě bù shì yī jiàn xúncháng de xiǎoshì.

Đây không phải là chuyện nhỏ bình thường đâu.

Cách viết

寻
常

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不同寻常 — khác thường
  • 寻常百姓 — dân thường
  • 异乎寻常 — khác lạ thường tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK