Từ điển HSK / 寻常
寻常
Hán Việt: ✓ tầm thườngtính từHSK 7–9
bình thường; thông thường; tầm thường
Ví dụ
这可不是一件寻常的小事。
zhè kě bù shì yī jiàn xúncháng de xiǎoshì.
Đây không phải là chuyện nhỏ bình thường đâu.
Cách viết
寻
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不同寻常 — khác thường
- 寻常百姓 — dân thường
- 异乎寻常 — khác lạ thường tình
Từ cùng chữ
寻 tầmCả họ 6 từ →
常 thườngCả họ 24 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.