Cây Hán Việt / 寻
寻
xúnHán Việt: tầmcấp 7-9
tìm; tìm kiếm (văn viết)
Trang chữ 寻 →6 từ ghép chứa 寻 · dễ trước
- 寻找xúnzhǎotầm trảotìm kiếm, tìmcấp 5
- 寻求xúnqiútầm cầutìm kiếm, tìm cầu, mưu cầucấp 6
- 搜寻sōuxúnsưu tầmtìm kiếm; lùng tìm; truy tìmcấp 7-9
- 寻常xúncháng✓ tầm thườngbình thường; thông thường; tầm thườngcấp 7-9
- 寻觅xúnmìtầm mịchtìm kiếm; kiếm tìm (văn viết)cấp 7-9
- 耐人寻味nàirénxúnwèinại nhân tầm vịý vị sâu xa, đáng để suy ngẫm nghiền ngẫmcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.