Từ điển HSK / 解救
解救
Hán Việt: ✓ giải cứuđộng từHSK 7–9
giải cứu, cứu thoát, cứu vớt (khỏi nguy hiểm, khốn cảnh)
Ví dụ
消防员及时解救了被困的居民。
xiāofángyuán jíshí jiějiù le bèi kùn de jūmín.
Lính cứu hỏa đã kịp thời giải cứu những cư dân bị mắc kẹt.
Cách viết
解
救
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 解救人质 — giải cứu con tin
- 解救于危难 — cứu khỏi hoạn nạn
- 全力解救 — dốc sức cứu
Từ cùng chữ
解 giảiCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.