Từ điển HSK / 救

救

Hán Việt: cứuđộng từHSK 5

cứu, cứu giúp

Ví dụ

消防员从大火中救出了几个孩子。

xiāofángyuán cóng dàhuǒ zhōng jiùchūle jǐ gè háizi.

Lính cứu hỏa đã cứu được mấy đứa trẻ ra khỏi đám cháy.

Cách viết

救

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 救人 — cứu người
  • 救命 — cứu mạng
  • 抢救伤员 — cấp cứu người bị thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK