Từ điển HSK / 拯救

拯救

Hán Việt: chủng cứuđộng từHSK 7–9

cứu vớt, giải cứu, cứu thoát khỏi nguy nan

Ví dụ

医生们全力拯救每一个生命。

yīshēngmen quánlì zhěngjiù měi yí gè shēngmìng.

Các bác sĩ dốc sức cứu vớt từng sinh mạng.

Cách viết

拯
救

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 拯救生命 — cứu vớt sinh mạng
  • 拯救世界 — giải cứu thế giới
  • 拯救危机 — cứu vãn khủng hoảng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK