Cây Hán Việt /

Hán Việt: cấpcấp 3

gấp; khẩn cấp; vội; sốt ruột; lo lắng; nóng lòng

Trang chữ

21 từ ghép chứa 急 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.