Từ điển HSK / 急剧

急剧

Hán Việt: cấp kịchtính từHSK 3.0 cấp 7-9

nhanh chóng và mạnh mẽ; đột ngột; kịch liệt

Tốc độ

Ví dụ

近年来这座城市的人口急剧增长。

jìnnián lái zhè zuò chéngshì de rénkǒu jíjù zēngzhǎng.

Những năm gần đây dân số của thành phố này tăng nhanh chóng.

Cách viết

急
剧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 急剧变化 — biến đổi nhanh chóng
  • 气温急剧下降 — nhiệt độ giảm mạnh
  • 急剧上升 — tăng vọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK