Từ điển HSK / 急于求成

急于求成

Hán Việt: cấp vu cầu thànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

nóng vội muốn thành công ngay

Tốc độ

Ví dụ

学习是个循序渐进的过程,不能急于求成

xuéxí shì gè xúnxù-jiànjìn de guòchéng, bùnéng jíyú-qiúchéng.

Học tập là một quá trình tuần tự tiến dần, không thể nóng vội muốn thành công ngay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 切忌急于求成chớ nóng vội cầu thành
  • 不要急于求成đừng vội thành công
  • 急于求成的心理tâm lý nóng vội

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK