Từ điển HSK / 急于求成
急于求成
Hán Việt: cấp vu cầu thànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
nóng vội muốn thành công ngay
Tốc độ
Ví dụ
学习是个循序渐进的过程,不能急于求成。
xuéxí shì gè xúnxù-jiànjìn de guòchéng, bùnéng jíyú-qiúchéng.
Học tập là một quá trình tuần tự tiến dần, không thể nóng vội muốn thành công ngay.
Cách viết
急
于
求
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 切忌急于求成 — chớ nóng vội cầu thành
- 不要急于求成 — đừng vội thành công
- 急于求成的心理 — tâm lý nóng vội
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.