Từ điển HSK / 急促
急促
Hán Việt: cấp xúctính từHSK 3.0 cấp 7-9
gấp gáp; dồn dập; hối hả
Tốc độ
Ví dụ
听到敲门声,他的呼吸变得急促起来。
tīngdào qiāoménshēng, tā de hūxī biànde jícù qǐlái.
Nghe tiếng gõ cửa, hơi thở của anh ấy trở nên gấp gáp.
Cách viết
急
促
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 呼吸急促 — thở gấp
- 急促的脚步 — bước chân dồn dập
- 语气急促 — giọng gấp gáp
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.