Từ điển HSK / 遇险
遇险
Hán Việt: ngộ hiểmđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gặp nguy hiểm; lâm nạn
Tốc độ
Ví dụ
一艘渔船在海上遇险,急需救援。
yì sōu yúchuán zài hǎishàng yùxiǎn, jíxū jiùyuán.
Một chiếc tàu cá gặp nạn trên biển, cần cứu hộ khẩn cấp.
Cách viết
遇
险
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 海上遇险 — gặp nạn trên biển
- 遇险求救 — lâm nạn cầu cứu
- 登山遇险 — leo núi gặp nguy
Từ cùng chữ
遇 ngộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.