Từ điển HSK / 不服

不服

Hán Việt: bất phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không phục, không chịu khuất phục; không hợp (thủy thổ, khí hậu)

Tốc độ

Ví dụ

他对这个处罚结果很不服。

tā duì zhège chǔfá jiéguǒ hěn bùfú.

Anh ta rất không phục với kết quả xử phạt này.

Cách viết

不
服

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不服判决 — không phục phán quyết
  • 心里不服 — trong lòng bất phục
  • 不服水土 — không hợp thủy thổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK