Từ điển HSK / 不服
不服
Hán Việt: bất phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không phục, không chịu khuất phục; không hợp (thủy thổ, khí hậu)
Tốc độ
Ví dụ
他对这个处罚结果很不服。
tā duì zhège chǔfá jiéguǒ hěn bùfú.
Anh ta rất không phục với kết quả xử phạt này.
Cách viết
不
服
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不服判决 — không phục phán quyết
- 心里不服 — trong lòng bất phục
- 不服水土 — không hợp thủy thổ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.