Từ điển HSK / 制服

制服

Hán Việt: chế phụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đồng phục; trang phục quy định

Tốc độ

Ví dụ

学生们都穿着整齐的校园制服。

xuéshēngmen dōu chuānzhe zhěngqí de xiàoyuán zhìfú.

Các học sinh đều mặc đồng phục nhà trường gọn gàng.

Cách viết

制
服

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿制服 — mặc đồng phục
  • 警察制服 — đồng phục cảnh sát
  • 一套制服 — một bộ đồng phục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK