Từ điển HSK / 制服
制服
Hán Việt: chế phụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đồng phục; trang phục quy định
Tốc độ
Ví dụ
学生们都穿着整齐的校园制服。
xuéshēngmen dōu chuānzhe zhěngqí de xiàoyuán zhìfú.
Các học sinh đều mặc đồng phục nhà trường gọn gàng.
Cách viết
制
服
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿制服 — mặc đồng phục
- 警察制服 — đồng phục cảnh sát
- 一套制服 — một bộ đồng phục
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.