Từ điển HSK / 制服
制服
Hán Việt: chế phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khống chế; chế ngự; chinh phục (làm cho phục tùng)
Tốc độ
Ví dụ
警察很快就制服了那名歹徒。
jǐngchá hěn kuài jiù zhìfú le nà míng dǎitú.
Cảnh sát nhanh chóng khống chế tên hung đồ đó.
Cách viết
制
服
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 制服对手 — chế ngự đối thủ
- 一举制服 — khống chế trong nháy mắt
- 难以制服 — khó chế ngự
Từ cùng chữ
制 chếCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.