Từ điển HSK / 服

服

Hán Việt: phụcđộng từHSK 3.0 cấp 6

uống (thuốc); phục, tâm phục, chịu thua; đảm nhận, gánh vác, thực hiện (nghĩa vụ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

uống (thuốc)

这种药每天服三次。

zhè zhǒng yào měitiān fú sān cì.

Loại thuốc này mỗi ngày uống ba lần.

phục, tâm phục, chịu thua

你说得有道理,我服你了。

nǐ shuō de yǒu dàolǐ, wǒ fú nǐ le.

Bạn nói có lý, tôi phục bạn rồi.

đảm nhận, gánh vác, thực hiện (nghĩa vụ)

年轻人应该服兵役。

niánqīngrén yīnggāi fú bīngyì.

Thanh niên nên thực hiện nghĩa vụ quân sự.

Cách viết

服

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服药 — uống thuốc
  • 心服口服 — tâm phục khẩu phục
  • 服兵役 — thực hiện nghĩa vụ quân sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK