Từ điển HSK / 服饰
服饰
Hán Việt: phục sứcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trang phục và phụ kiện, y phục trang sức
Tốc độ
Ví dụ
少数民族的服饰绚丽多彩。
shǎoshù mínzú de fúshì xuànlì duōcǎi.
Trang phục của các dân tộc thiểu số rực rỡ sắc màu.
Cách viết
服
饰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民族服饰 — trang phục dân tộc
- 服饰搭配 — phối trang phục
- 传统服饰 — trang phục truyền thống
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.