Từ điển HSK / 服务员
服务员
fúwùyuánHán Việt: phục vụ viêndanh từ
nhân viên phục vụ; bồi bàn
Ví dụ
服务员,请给我一杯水。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Bạn phục vụ ơi, cho tôi một cốc nước.
Cách viết
服
务
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 叫服务员 — gọi nhân viên
- 当服务员 — làm phục vụ
- 服务员态度好 — nhân viên thái độ tốt
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.