Từ điển HSK / 服务员

服务员

fúwùyuán

Hán Việt: phục vụ viêndanh từ

nhân viên phục vụ; bồi bàn

Ví dụ

服务员,请给我一杯水。

Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.

Bạn phục vụ ơi, cho tôi một cốc nước.

Cách viết

服
务
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 叫服务员 — gọi nhân viên
  • 当服务员 — làm phục vụ
  • 服务员态度好 — nhân viên thái độ tốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK