Từ điển HSK / 服用

服用

Hán Việt: phục dụngđộng từHSK 6

uống, dùng (thuốc, thuốc bổ)

Ví dụ

这种药每天服用三次。

zhè zhǒng yào měitiān fúyòng sān cì.

Loại thuốc này mỗi ngày uống ba lần.

Cách viết

服
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服用药物 — uống thuốc
  • 按时服用 — uống đúng giờ
  • 服用方法 — cách dùng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK