Từ điển HSK / 服用
服用
Hán Việt: phục dụngđộng từHSK 6
uống, dùng (thuốc, thuốc bổ)
Ví dụ
这种药每天服用三次。
zhè zhǒng yào měitiān fúyòng sān cì.
Loại thuốc này mỗi ngày uống ba lần.
Cách viết
服
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服用药物 — uống thuốc
- 按时服用 — uống đúng giờ
- 服用方法 — cách dùng
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.