Từ điển HSK / 服务器
服务器
Hán Việt: phục vụ khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
máy chủ, server (máy tính cung cấp lưu trữ, tính toán, dịch vụ mạng)
Tốc độ
Ví dụ
网站因服务器故障暂时无法访问。
wǎngzhàn yīn fúwùqì gùzhàng zànshí wúfǎ fǎngwèn.
Trang web tạm thời không truy cập được do máy chủ gặp sự cố.
Cách viết
服
务
器
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服务器故障 — sự cố máy chủ
- 云服务器 — máy chủ đám mây
- 访问服务器 — truy cập máy chủ
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.