Từ điển HSK / 服从
服从
Hán Việt: phục tòngđộng từHSK 6
phục tùng, tuân theo (mệnh lệnh, sắp xếp)
Ví dụ
军人必须服从命令。
jūnrén bìxū fúcóng mìnglìng.
Quân nhân phải phục tùng mệnh lệnh.
Cách viết
服
从
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服从命令 — phục tùng mệnh lệnh
- 服从安排 — tuân theo sắp xếp
- 服从管理 — phục tùng quản lý
Từ cùng chữ
服 phụcCả họ 23 từ →
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.