Từ điển HSK / 服从

服从

Hán Việt: phục tòngđộng từHSK 6

phục tùng, tuân theo (mệnh lệnh, sắp xếp)

Ví dụ

军人必须服从命令。

jūnrén bìxū fúcóng mìnglìng.

Quân nhân phải phục tùng mệnh lệnh.

Cách viết

服
从

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服从命令 — phục tùng mệnh lệnh
  • 服从安排 — tuân theo sắp xếp
  • 服从管理 — phục tùng quản lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK