Từ điển HSK / 屈服

屈服

Hán Việt: ✓ khuất phụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khuất phục, đầu hàng, chịu thua

Tốc độ

Ví dụ

面对种种困难,他从不屈服。

miànduì zhǒngzhǒng kùnnan, tā cóngbù qūfú.

Trước muôn vàn khó khăn, anh ấy chưa bao giờ khuất phục.

Cách viết

屈
服

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 屈服于压力 — khuất phục trước áp lực
  • 决不屈服 — quyết không khuất phục
  • 向命运屈服 — đầu hàng số phận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK