Từ điển HSK / 出征
出征
Hán Việt: ✓ xuất chinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
xuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu
Tốc độ
Ví dụ
将士们整装待发,即将出征。
jiàngshìmen zhěngzhuāng dàifā, jíjiāng chūzhēng.
Tướng sĩ chỉnh trang chờ lệnh, sắp sửa xuất chinh.
Cách viết
出
征
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领兵出征 — dẫn quân ra trận
- 出征前线 — ra tiền tuyến
- 誓师出征 — thề quân xuất chinh
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
征 chinhCả họ 9 từ →
- 特征tèzhēngđặc trưng, đặc điểm
- 象征xiàngzhēngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
- 征求zhēngqiútrưng cầu, hỏi xin, tham khảo (ý kiến)
- 长征chángzhēnghành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)
- 征服zhēngfúchinh phục; dùng vũ lực khuất phục (đối phương, lãnh thổ); chinh phục; làm cho khâm phục, thu phục (lòng người); khắc phục (khó khăn, thiên nhiên)
- 征集zhēngjítrưng tập; thu thập, kêu gọi đóng góp (ý kiến, vật phẩm); tuyển mộ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.