Từ điển HSK / 出征

出征

Hán Việt: xuất chinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xuất chinh; ra trận; (nghĩa mở rộng) lên đường thi đấu

Tốc độ

Ví dụ

将士们整装待发,即将出征

jiàngshìmen zhěngzhuāng dàifā, jíjiāng chūzhēng.

Tướng sĩ chỉnh trang chờ lệnh, sắp sửa xuất chinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 领兵出征dẫn quân ra trận
  • 出征前线ra tiền tuyến
  • 誓师出征thề quân xuất chinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK