Từ điển HSK / 长征

长征

Hán Việt: trường chinhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

hành quân xa; đi đường dài gian khổ; cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

hành quân xa; đi đường dài gian khổ

红军战士徒步长征两万五千里。

hóngjūn zhànshì túbù chángzhēng liǎng wàn wǔqiān lǐ.

Chiến sĩ Hồng quân đi bộ hành quân xa hai vạn năm nghìn dặm.

名

cuộc Trường Chinh; chặng đường dài gian khổ (ẩn dụ)

科研之路犹如一次漫长的长征。

kēyán zhī lù yóurú yí cì màncháng de chángzhēng.

Con đường nghiên cứu khoa học tựa như một cuộc trường chinh dài dằng dặc.

Cách viết

长
征

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 万里长征 — trường chinh vạn dặm
  • 长征精神 — tinh thần Trường Chinh
  • 新的长征 — chặng đường gian khổ mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK