Từ điển HSK / 童年
童年
Hán Việt: đồng niêndanh từHSK 3.0 cấp 4
tuổi thơ; thời thơ ấu
Tốc độ
Ví dụ
我的童年很快乐。
wǒ de tóngnián hěn kuàilè.
Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.
Cách viết
童
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 快乐的童年 — tuổi thơ vui vẻ
- 童年时代 — thời thơ ấu
- 回忆童年 — nhớ về tuổi thơ
Từ cùng chữ
童 đồng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.