Từ điển HSK / 儿童
儿童
Hán Việt: nhi đồngdanh từHSK 3.0 cấp 4
trẻ em; thiếu nhi
Tốc độ
Ví dụ
这个公园很适合儿童玩。
zhège gōngyuán hěn shìhé értóng wán.
Công viên này rất thích hợp cho trẻ em chơi.
Cách viết
儿
童
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 可爱的儿童 — trẻ em đáng yêu
- 儿童公园 — công viên trẻ em
- 儿童读物 — sách thiếu nhi
Từ cùng chữ
儿 nhi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.