Từ điển HSK / 学年

学年

Hán Việt: học niêndanh từHSK 5

năm học

Ví dụ

新的学年下个月就要开始了。

xīn de xuénián xià gè yuè jiùyào kāishǐ le.

Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng sau.

Cách viết

学
年

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新学年 — năm học mới
  • 学年开始 — bắt đầu năm học
  • 整个学年 — cả năm học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK