Từ điển HSK / 学年
学年
Hán Việt: học niêndanh từHSK 5
năm học
Ví dụ
新的学年下个月就要开始了。
xīn de xuénián xià gè yuè jiùyào kāishǐ le.
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng sau.
Cách viết
学
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新学年 — năm học mới
- 学年开始 — bắt đầu năm học
- 整个学年 — cả năm học
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.