Từ điển HSK / 青年
青年
Hán Việt: ✓ thanh niêndanh từHSK 3.0 cấp 4
thanh niên, người trẻ tuổi
Tốc độ
Ví dụ
这位青年很有理想。
zhè wèi qīngnián hěn yǒu lǐxiǎng.
Người thanh niên này rất có lý tưởng.
Cách viết
青
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一位青年 — một người trẻ
- 有为青年 — thanh niên có chí
- 青年人 — người trẻ tuổi
Từ cùng chữ
青 thanhCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.