Từ điển HSK / 青岛

青岛

Qīngdǎo

Hán Việt: ✓ thanh đảodanh từ

Thanh Đảo

Ví dụ

青岛的海很干净。

Qīngdǎo de hǎi hěn gānjìng.

Biển Thanh Đảo rất sạch.

Cách viết

青
岛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去青岛 — đi Thanh Đảo
  • 青岛的海 — biển Thanh Đảo
  • 青岛啤酒 — bia Thanh Đảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK